24-hour day
Danh từ
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của nychthemeron.(uncommon) Synonym of nychthemeron.Từ đồng nghĩa:nychthemeron
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “24-hour day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish